đôi mách
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang chuyện của người này nói với người khác, thường là những chuyện nhỏ nhặt, riêng tư hoặc không hay, với mục đích gây chia rẽ, hiểu lầm hoặc thỏa mãn tính tò mò. Hành động này thường diễn ra một cách lén lút, thiếu thiện chí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy có thói quen xấu là hay đôi mách chuyện của hàng xóm.
- Đừng tin những lời đôi mách vô căn cứ.
- Việc đôi mách chỉ làm tổn hại đến tình cảm giữa mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngồi lê đôi mách": Một thành ngữ cố định, chỉ hành động ngồi nói chuyện phiếm, bàn tán, mách lẻo về người khác một cách vô bổ, tốn thời gian.
- Mấy bà rảnh rỗi hay tụ tập ngồi lê đôi mách.
- Anh ta chẳng làm gì, suốt ngày chỉ ngồi lê đôi mách.
Biến thể và từ gần giống
- Mách lẻo (động từ): Gần nghĩa với "đôi mách", chỉ việc mang chuyện kín, chuyện xấu của người này nói với người khác.
- Bép xép (động từ): Nói nhiều, nói liên miên những chuyện vặt vãnh, không đâu.
- Ngồi lê (động từ): Thường dùng trong kết hợp "ngồi lê đôi mách", chỉ việc ngồi nói chuyện dông dài.
Từ đồng nghĩa
- Mách: Thông báo, nói cho biết (có thể trung tính hoặc mang nghĩa xấu tùy ngữ cảnh).
- Bàn tán: Thảo luận, nói về ai đó hoặc việc gì đó (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Buôn chuyện: Nói chuyện phiếm, thường về chuyện của người khác.
Từ trái nghĩa
- Giữ kín: Không tiết lộ thông tin.
- Im lặng: Không nói gì.
- Bảo mật: Giữ bí mật.
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi lê đôi mách": Như đã giải thích ở trên, đây là cách dùng phổ biến nhất của từ "đôi mách".
- "Đầu môi chót lưỡi": Chỉ người hay nói, dễ dàng buông lời (có thể hàm ý thiếu suy nghĩ, dễ đôi mách).